Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khấu hao lũy kế" (1)
khấu hao lũy kế

Tiếng Anh
Danh từcumulative depreciation
Từ liên quan "khấu hao lũy kế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khấu hao lũy kế" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
